Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5801 |
Họ tên:
Trương Mai Thanh
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 038******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5802 |
Họ tên:
Trần Hồng Sơn
Ngày sinh: 25/07/1997 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5803 |
Họ tên:
Nông Thị Lan Hương
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 004******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 5804 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Trình
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 004******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5805 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hạnh
Ngày sinh: 27/02/1981 Thẻ căn cước: 006******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu - đường |
|
||||||||||||
| 5806 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đại
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 060******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5807 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 024******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5808 |
Họ tên:
Ngô Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 024******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5809 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Trọng
Ngày sinh: 09/04/1981 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 5810 |
Họ tên:
Tạ Việt Hoàng
Ngày sinh: 29/08/1999 Thẻ căn cước: 045******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ - điện tử |
|
||||||||||||
| 5811 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 024******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5812 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tập
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 024******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5813 |
Họ tên:
Đặng Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 056******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5814 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 01/07/1979 Thẻ căn cước: 024******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 5815 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu
Ngày sinh: 11/10/1977 Thẻ căn cước: 024******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 5816 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tú
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 027******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 08/08/1998 Thẻ căn cước: 024******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 5818 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC THÀNH
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 019******039 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5819 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ MỸ LỆ
Ngày sinh: 01/08/1985 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5820 |
Họ tên:
LƯƠNG THANH PHÚC
Ngày sinh: 28/04/1997 Thẻ căn cước: 034******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
