Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5821 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trí
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 040******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 5822 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Phong
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 056******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5823 |
Họ tên:
Thái Công Nghĩa
Ngày sinh: 08/06/1991 Thẻ căn cước: 046******810 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5824 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 14/07/1979 Thẻ căn cước: 079******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 5825 |
Họ tên:
Chu Kim Sơn
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 038******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 5826 |
Họ tên:
Hồ Thành Phương
Ngày sinh: 21/05/1985 Thẻ căn cước: 060******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 5827 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 06/10/1985 Thẻ căn cước: 051******095 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Nghành Hay88 gold link đăng nhập DD và CN |
|
||||||||||||
| 5828 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân An
Ngày sinh: 05/08/1991 Thẻ căn cước: 052******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 5829 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 054******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5830 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Còn
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 042******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Điện Hay88app download điện thoại và dân dụng |
|
||||||||||||
| 5831 |
Họ tên:
Nguyễn Điền Phúc
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 077******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 5832 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phát Đạt
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 072******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 5833 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thái
Ngày sinh: 29/07/2000 Thẻ căn cước: 086******720 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5834 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 096******603 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5835 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 083******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5836 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hậu
Ngày sinh: 28/03/1996 Thẻ căn cước: 051******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5837 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 046******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 5838 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 083******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5839 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 23/08/1998 Thẻ căn cước: 036******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 5840 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 22/05/1989 Thẻ căn cước: 052******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
