Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5921 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Tự động hóa Hay88app download điện thoại) |
|
||||||||||||
| 5922 |
Họ tên:
Đặng Quang Hưng
Ngày sinh: 18/12/1985 Thẻ căn cước: 001******419 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Tự động hóa xí nghiệp Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 5923 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 10/07/1972 Thẻ căn cước: 038******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 5924 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 01/08/1973 Thẻ căn cước: 038******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 5925 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 040******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5926 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 5927 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 038******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5928 |
Họ tên:
Lữ Đắc Tín
Ngày sinh: 18/02/1991 Thẻ căn cước: 054******296 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 5929 |
Họ tên:
Võ Duy Thanh
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 5930 |
Họ tên:
Trần Doãn Đức Nguyên
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 046******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 5931 |
Họ tên:
Trà Quang Đỗ Án
Ngày sinh: 15/11/1976 Thẻ căn cước: 049******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 5932 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Trí
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 075******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 5933 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Đại Lộc
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 079******327 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5934 |
Họ tên:
Lã Tất Nghĩa
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 019******240 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5935 |
Họ tên:
Mạ Quốc Kháng
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 022******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 5936 |
Họ tên:
Đinh Tiến Sáu
Ngày sinh: 21/04/1980 Thẻ căn cước: 022******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành: Điện Hay88app download điện thoại và dân dụng |
|
||||||||||||
| 5937 |
Họ tên:
Trần Hồng Dũng
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 022******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 5938 |
Họ tên:
Đinh Khắc Kiên
Ngày sinh: 11/07/1988 Thẻ căn cước: 022******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 5939 |
Họ tên:
Lê Văn Nhặt
Ngày sinh: 13/07/1971 Thẻ căn cước: 022******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 5940 |
Họ tên:
Phạm Văn Bân
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 022******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
