Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5981 |
Họ tên:
Lê Trần Thanh Vân
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 054******693 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 5982 |
Họ tên:
Lê Đình Thành
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 060******254 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5983 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Việt
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 086******750 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 5984 |
Họ tên:
Lý Văn Thành
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 091******215 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 5985 |
Họ tên:
Mai Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 094******693 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5986 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 04/06/1999 Thẻ căn cước: 056******568 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 5987 |
Họ tên:
Phan Vũ Nhật Dương
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 051******830 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5988 |
Họ tên:
Tăng Triệu Nam
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 079******496 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 5989 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhật Kha
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 048******417 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 5990 |
Họ tên:
Hoàng Lưu Quỳnh Như
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 079******117 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 5991 |
Họ tên:
Tống Phước Lộc
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 075******224 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 5992 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 28/05/1996 Thẻ căn cước: 082******841 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 5993 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 082******406 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 5994 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Quốc An
Ngày sinh: 27/02/1998 Thẻ căn cước: 082******103 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 5995 |
Họ tên:
Lê Chí Đạt
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 5996 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 064******445 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 5997 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tiên
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 049******898 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTGT |
|
||||||||||||
| 5998 |
Họ tên:
Bùi Đức Giang
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 5999 |
Họ tên:
Hoàng Lê Giang
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 045******326 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 6000 |
Họ tên:
Lê Xuân Phát
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 051******319 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
