Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6001 |
Họ tên:
Thái Bá Anh
Ngày sinh: 16/03/1994 Thẻ căn cước: 048******139 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 6002 |
Họ tên:
Cao Thị Hoa
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6003 |
Họ tên:
Phan Thị Khánh Hòa
Ngày sinh: 22/08/1995 Thẻ căn cước: 048******517 Trình độ chuyên môn: Cử nhân môi trường - Chuyên ngành Kiến trúc cảnh quan |
|
||||||||||||
| 6004 |
Họ tên:
Lê Phước Hội
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 049******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 6005 |
Họ tên:
Tán Thị Như Bình
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 048******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6006 |
Họ tên:
Huỳnh Tuyên Vũ
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 048******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 6007 |
Họ tên:
Hoàng Hồ Thùy Linh
Ngày sinh: 11/11/1989 Thẻ căn cước: 048******191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 6008 |
Họ tên:
Mai Thị Kim Yến
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 048******713 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6009 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Quang
Ngày sinh: 21/03/1991 Thẻ căn cước: 079******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6010 |
Họ tên:
Phạm Mai Hưng
Ngày sinh: 16/02/1984 Thẻ căn cước: 072******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 6011 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cảnh
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 035******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6012 |
Họ tên:
Đinh Như Khánh
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 045******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6013 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Hải
Ngày sinh: 19/09/1996 Thẻ căn cước: 082******443 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6014 |
Họ tên:
Mai Văn Minh Trơn
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 082******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước (cấp thoát nước và môi trường) |
|
||||||||||||
| 6015 |
Họ tên:
Tô Thị Diễm Thy
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 087******862 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6016 |
Họ tên:
Dương Minh Triết
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 082******020 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6017 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 14/07/1999 Thẻ căn cước: 087******114 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6018 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6019 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thúy
Ngày sinh: 09/02/1999 Thẻ căn cước: 010******090 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6020 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/05/1996 Thẻ căn cước: 010******272 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
