Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 601 |
Họ tên:
Đàm Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 04/03/1997 Thẻ căn cước: 020******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư |
|
||||||||||||
| 602 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Huy
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 035******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 603 |
Họ tên:
Triệu Trung Nghĩa
Ngày sinh: 26/12/1984 Thẻ căn cước: 006******287 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 604 |
Họ tên:
Trần Xuân Cường
Ngày sinh: 16/12/1985 Thẻ căn cước: 036******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 605 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 25/05/1990 Thẻ căn cước: 036******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 606 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 607 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duy
Ngày sinh: 08/09/1998 Thẻ căn cước: 031******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 608 |
Họ tên:
Lê Lương Tú
Ngày sinh: 15/03/1998 Thẻ căn cước: 030******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 609 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 18/12/2000 Thẻ căn cước: 030******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 610 |
Họ tên:
Lý Mai Lương
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 038******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 034******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 612 |
Họ tên:
Vũ Văn Viên
Ngày sinh: 12/05/1973 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 613 |
Họ tên:
Trần Xuân Mạnh
Ngày sinh: 13/11/1983 Thẻ căn cước: 036******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 614 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tư
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 031******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 615 |
Họ tên:
Phạm Khắc Hinh
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 034******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 616 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sáng
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 036******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu – đường |
|
||||||||||||
| 617 |
Họ tên:
Đỗ Văn Bắc
Ngày sinh: 14/11/1976 Thẻ căn cước: 017******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 618 |
Họ tên:
Ngô Thị Huyền
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 030******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 619 |
Họ tên:
Phạm Tiến Quỳnh
Ngày sinh: 16/02/1981 Thẻ căn cước: 030******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 620 |
Họ tên:
Vàng Mí Tỏa
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 002******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
