Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6361 |
Họ tên:
Cầm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 17/02/1998 Thẻ căn cước: 014******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 6362 |
Họ tên:
Phạm Hải Triều
Ngày sinh: 28/01/1973 Thẻ căn cước: 040******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6363 |
Họ tên:
Trần Công Tiến
Ngày sinh: 07/05/1982 Thẻ căn cước: 026******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 6364 |
Họ tên:
Chử Đức Trung
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 6365 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 24/02/1999 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 6366 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thắng
Ngày sinh: 12/02/1993 Thẻ căn cước: 051******245 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 6367 |
Họ tên:
Võ Văn Mạnh
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 6368 |
Họ tên:
Trương Đức Phong
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 070******024 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 6369 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 075******707 Trình độ chuyên môn: KS XD cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng Tín
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 051******069 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 6371 |
Họ tên:
Huỳnh Công Dũng
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 075******007 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 6372 |
Họ tên:
Nguyễn Lễ Phong
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 064******135 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6373 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 075******656 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 6374 |
Họ tên:
Đào Thị Thanh Kiều
Ngày sinh: 15/07/1990 Thẻ căn cước: 075******880 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 6375 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 075******304 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 6376 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Luật
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 033******760 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 6377 |
Họ tên:
Lê Đức Phương
Ngày sinh: 14/05/1999 Thẻ căn cước: 075******441 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6378 |
Họ tên:
Vương Phạm Duy
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 051******811 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 6379 |
Họ tên:
Đàm Văn Trí
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 040******304 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 6380 |
Họ tên:
Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 01/05/1992 Thẻ căn cước: 034******397 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường bộ |
|
