Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6381 |
Họ tên:
Đặng Minh Châu
Ngày sinh: 17/08/1995 Thẻ căn cước: 070******999 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6382 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Anh
Ngày sinh: 23/04/1979 Thẻ căn cước: 045******089 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 6383 |
Họ tên:
Võ Minh Chiến
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 066******264 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 6384 |
Họ tên:
Vũ Văn Phú
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 037******816 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 6385 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyền
Ngày sinh: 14/07/1984 Thẻ căn cước: 027******149 Trình độ chuyên môn: CĐ XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6386 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 066******937 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 6387 |
Họ tên:
Đào Tùng Dương
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 058******008 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 6388 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Thảo Nguyên
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 079******913 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6389 |
Họ tên:
Lưu Duy Huân
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 054******000 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 6390 |
Họ tên:
Đặng Hùng Sơn
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 051******109 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6391 |
Họ tên:
Phan Văn Hiền
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 052******240 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 6392 |
Họ tên:
Võ Thành Tín
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 056******735 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 6393 |
Họ tên:
Tô Quang Bảo
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 082******297 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 6394 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 08/02/1999 Thẻ căn cước: 083******594 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 6395 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Sinh
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 051******480 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 6396 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dũng
Ngày sinh: 15/09/1991 Thẻ căn cước: 038******936 Trình độ chuyên môn: KS KT địa chất; KS KT trắc địa BĐ |
|
||||||||||||
| 6397 |
Họ tên:
Từ Phương Đông
Ngày sinh: 14/07/1987 Thẻ căn cước: 074******858 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6398 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Son
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 054******484 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 6399 |
Họ tên:
Hoàng Hoài Phong
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 066******836 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6400 |
Họ tên:
Mai Kim Khánh
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 082******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
