Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6681 |
Họ tên:
Trương Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 09/11/1980 Thẻ căn cước: 072******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 6682 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phượng
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 042******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6683 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuyên
Ngày sinh: 20/06/1986 Thẻ căn cước: 042******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 6684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 042******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6685 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 03/08/1979 Thẻ căn cước: 024******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo Máy |
|
||||||||||||
| 6686 |
Họ tên:
Huỳnh Phan Châu
Ngày sinh: 25/12/1993 Thẻ căn cước: 082******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6687 |
Họ tên:
Trần Văn Qua
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 036******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 6688 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiên Ân
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 046******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 6689 |
Họ tên:
Quách Thanh Thảo_Thu hồi theo Quyết định số 175/QĐ-THXDVN ngày 10/11/2025 của Tổng hội Hay88 gold link đăng nhập Việt Nam
Ngày sinh: 06/02/1976 Thẻ căn cước: 082******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6690 |
Họ tên:
Trịnh Quang Lợi
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 056******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 6691 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hải
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 051******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 6692 |
Họ tên:
Lê Văn Kha
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 051******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 6693 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tín
Ngày sinh: 25/05/1993 Thẻ căn cước: 068******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 6694 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Biển
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 6695 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Biên
Ngày sinh: 17/11/1986 Thẻ căn cước: 052******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 6696 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phúc
Ngày sinh: 24/01/1994 Thẻ căn cước: 051******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 6697 |
Họ tên:
Hồ Xuân Cường
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 049******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 6698 |
Họ tên:
Tô Hữu Tài
Ngày sinh: 08/05/1992 Thẻ căn cước: 052******356 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 6699 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thủy
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 038******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế Tạo Máy |
|
||||||||||||
| 6700 |
Họ tên:
Trần Cảnh Hiển
Ngày sinh: 24/09/1986 Thẻ căn cước: 052******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
