Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 6861 |
Họ tên:
Lê Thạch
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 070******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||
| 6862 |
Họ tên:
Vũ Nhật Duy
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 079******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 6863 |
Họ tên:
Lê Hữu Huân
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 079******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 6864 |
Họ tên:
Trần Quang Hiệp
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 091******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||
| 6865 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 060******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 6866 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 30/08/1993 Thẻ căn cước: 077******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Chuyên ngành Thiết bị điện- Điện tử) |
|
||||||||
| 6867 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 070******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||
| 6868 |
Họ tên:
Trần Đoàn Duy
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 079******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 6869 |
Họ tên:
Trần Bá Thắng
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 066******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 6870 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 6871 |
Họ tên:
Lưu Thị Ngọc Loan
Ngày sinh: 27/02/1973 Thẻ căn cước: 079******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 6872 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 066******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 6873 |
Họ tên:
Hồ Văn Hòa
Ngày sinh: 02/10/1999 Thẻ căn cước: 046******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 6874 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiển
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 048******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||
| 6875 |
Họ tên:
Trần Văn Lực
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 040******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||
| 6876 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phi
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 072******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||
| 6877 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 027******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 6878 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Minh
Ngày sinh: 12/03/1988 Thẻ căn cước: 079******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 6879 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 060******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 6880 |
Họ tên:
Trần Thanh Dũng
Ngày sinh: 13/09/1981 Thẻ căn cước: 079******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
