Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7021 |
Họ tên:
Vũ Đình Tải
Ngày sinh: 25/01/1973 Thẻ căn cước: 036******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 7022 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 22/02/1980 Thẻ căn cước: 030******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đại chất |
|
||||||||||||
| 7023 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 034******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 7024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 01/06/1968 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 7025 |
Họ tên:
Phạm Quốc Uy
Ngày sinh: 06/02/1972 Thẻ căn cước: 036******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 7026 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Hùng
Ngày sinh: 29/04/1976 Thẻ căn cước: 033******512 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khao học địa chất |
|
||||||||||||
| 7027 |
Họ tên:
Bùi Tiến Dũng
Ngày sinh: 17/11/1966 Thẻ căn cước: 034******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 7028 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tới
Ngày sinh: 04/03/1996 Thẻ căn cước: 038******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7029 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/12/1993 Thẻ căn cước: 025******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Hay88app download điện thoại và dân dụng |
|
||||||||||||
| 7030 |
Họ tên:
Lê Mạnh Tuân
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 001******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 7031 |
Họ tên:
Vũ Minh Hiếu
Ngày sinh: 15/09/1999 Thẻ căn cước: 034******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 7032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 026******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 7033 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 070******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 7034 |
Họ tên:
Trần Đức Lâm
Ngày sinh: 04/08/1993 Thẻ căn cước: 035******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 7035 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đạt
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 027******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Máy chính xác) |
|
||||||||||||
| 7036 |
Họ tên:
Lê Trọng Thuấn
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 037******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 7037 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quý
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 037******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 7038 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huy
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 7039 |
Họ tên:
Võ Trung Hạ
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 049******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 7040 |
Họ tên:
Lê Sỹ Đức
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
