Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7041 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyền
Ngày sinh: 11/02/1971 Thẻ căn cước: 036******799 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 7042 |
Họ tên:
Vũ Văn Chánh
Ngày sinh: 14/11/1977 Thẻ căn cước: 030******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tự động Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 7043 |
Họ tên:
Lê Văn Giang
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 035******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 7044 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 7045 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 042******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7046 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 7047 |
Họ tên:
Phạm Duy Thanh
Ngày sinh: 29/07/1999 Thẻ căn cước: 014******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Kỹ thuật Máy lạnh và Điều hoà Không khí |
|
||||||||||||
| 7048 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 035******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 7049 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 026******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 7050 |
Họ tên:
Cao Văn Quý
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 7051 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7052 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Chi
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 7053 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7054 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Dương
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 001******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7055 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/04/1996 Thẻ căn cước: 030******530 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 7056 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 01/05/1987 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 7057 |
Họ tên:
Cao Hữu Tiến
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 7058 |
Họ tên:
Đặng Đình Quyết
Ngày sinh: 25/05/1994 Thẻ căn cước: 038******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 7059 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thư
Ngày sinh: 07/05/2000 Thẻ căn cước: 019******106 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 7060 |
Họ tên:
Ngô Thế Hà
Ngày sinh: 03/10/1999 Thẻ căn cước: 037******784 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
