Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 7601 |
Họ tên:
Trần Bá Trọng
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 7602 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bình
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 7603 |
Họ tên:
Lã Xuân Hạnh
Ngày sinh: 14/05/1974 Thẻ căn cước: 035******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 7604 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trí
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 049******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 7605 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/10/1977 Thẻ căn cước: 049******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 7606 |
Họ tên:
Lê Quang Chính
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 010******934 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7607 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thành
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 040******200 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7608 |
Họ tên:
Hà Thanh Vũ
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 034******980 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 7609 |
Họ tên:
Lương Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 010******908 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7610 |
Họ tên:
Lê Nam Thái
Ngày sinh: 08/09/1977 Thẻ căn cước: 014******759 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7611 |
Họ tên:
Lê Quang Nhã
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 010******495 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7612 |
Họ tên:
Đinh Công Tiến
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 015******471 Trình độ chuyên môn: KS liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 7613 |
Họ tên:
Trần Đức Giang
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 010******461 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 7614 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Nam
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 015******872 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 7615 |
Họ tên:
Mai Văn Hưng
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 015******842 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 7616 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thiện
Ngày sinh: 16/11/1998 Thẻ căn cước: 015******753 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 7617 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Nam
Ngày sinh: 04/08/1997 Thẻ căn cước: 010******554 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD công trình GT |
|
||||||||||||
| 7618 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 31/05/1984 Thẻ căn cước: 010******544 Trình độ chuyên môn: KS XD DD CN |
|
||||||||||||
| 7619 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Thành
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 066******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí (Hayy88 trang game giải trí cầu đường) |
|
||||||||||||
| 7620 |
Họ tên:
Thái Doãn Tài
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 066******873 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý Hayy88 trang game giải trí (2021); Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (2024) |
|
