Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8241 |
Họ tên:
Phan Phước Đạt
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 064******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8242 |
Họ tên:
Trần Công Đạt
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 045******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8243 |
Họ tên:
Lê Minh Trung
Ngày sinh: 02/02/1999 Thẻ căn cước: 049******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8244 |
Họ tên:
Trần Chí Thịnh
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 049******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 8245 |
Họ tên:
Thái Thị Thủy
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 040******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 8246 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Hiển
Ngày sinh: 24/07/2000 Thẻ căn cước: 049******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 8247 |
Họ tên:
Nguyễn Công Niềm
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 042******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8248 |
Họ tên:
Đào Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 048******153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 8249 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 048******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 8250 |
Họ tên:
Đỗ Văn Lân
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 8251 |
Họ tên:
Lưu Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 011******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8252 |
Họ tên:
Dương Quang Nam
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 019******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8253 |
Họ tên:
Vũ Thanh Bình
Ngày sinh: 25/04/1972 Thẻ căn cước: 011******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8254 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thanh
Ngày sinh: 21/09/1985 Thẻ căn cước: 034******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8255 |
Họ tên:
Lò Văn Hải
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 011******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8256 |
Họ tên:
Trần Thành Trung
Ngày sinh: 20/10/1977 Thẻ căn cước: 011******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 8257 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 27/03/1983 Thẻ căn cước: 011******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8258 |
Họ tên:
Tạ Văn Kháng
Ngày sinh: 22/12/1968 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8259 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 011******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8260 |
Họ tên:
Hà Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/07/1988 Thẻ căn cước: 034******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
