Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8261 |
Họ tên:
Lò Văn Triều
Ngày sinh: 18/04/1983 Thẻ căn cước: 011******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8262 |
Họ tên:
Sùng A Súa
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 011******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8263 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 15/10/1987 Thẻ căn cước: 040******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8264 |
Họ tên:
An Ngọc Tùng
Ngày sinh: 19/02/1974 Thẻ căn cước: 011******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên nghành cơ - điện |
|
||||||||||||
| 8265 |
Họ tên:
Sùng A Dì
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 011******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8266 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 8267 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tứ
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 038******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8268 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Quang
Ngày sinh: 27/09/1998 Thẻ căn cước: 011******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 8269 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 08/10/1973 Thẻ căn cước: 011******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8270 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 011******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8271 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/07/1973 Thẻ căn cước: 030******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8272 |
Họ tên:
Trần Bắc
Ngày sinh: 09/01/1973 Thẻ căn cước: 011******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8273 |
Họ tên:
Trương Anh Thái
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 011******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8274 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 10/11/1984 Thẻ căn cước: 011******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8275 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 011******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8276 |
Họ tên:
Lê Quốc Hoàn
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 011******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8277 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Việt
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 011******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8278 |
Họ tên:
Hà Văn Tân
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 026******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 8279 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bình
Ngày sinh: 03/01/1977 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 8280 |
Họ tên:
Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 01/07/1977 Thẻ căn cước: 011******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
