Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 8401 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Hương
Ngày sinh: 07/02/1994 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 030******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8403 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngạn
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 8404 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kiên
Ngày sinh: 11/01/1999 Thẻ căn cước: 030******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình thủy |
|
||||||||||||
| 8405 |
Họ tên:
Phạm Đình Vinh
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 8406 |
Họ tên:
Đặng Quang Thọ
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 8407 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 030******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 8408 |
Họ tên:
Tiêu Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 8409 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lịch
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 024******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8410 |
Họ tên:
Mai Đức Tỉnh
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 036******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8411 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 19/04/1987 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa Hayy88 trang game giải trí giao thông |
|
||||||||||||
| 8412 |
Họ tên:
Bùi Đức Phương
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 017******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 8413 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền Thương
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 020******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 8414 |
Họ tên:
Phạm Quý Đạt
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 031******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 8415 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8416 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 014******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 8417 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 8418 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Thạc sỹ Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 8419 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phúc
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 8420 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1998 Thẻ căn cước: 035******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
