Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 881 |
Họ tên:
Võ Ngọc Đức
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 048******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 049******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng & Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 883 |
Họ tên:
Lê Văn Khánh
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 049******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 884 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 049******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 885 |
Họ tên:
Phạm Thành Đô
Ngày sinh: 26/11/1979 Thẻ căn cước: 042******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 886 |
Họ tên:
Võ Đăng Quang
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 048******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng & Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 045******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 888 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 049******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 889 |
Họ tên:
Vương Công Trường
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 044******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 890 |
Họ tên:
Âu Văn Sơn
Ngày sinh: 11/08/1978 Thẻ căn cước: 019******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 891 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 10/03/2000 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 892 |
Họ tên:
Phan Sỹ Đan
Ngày sinh: 06/09/2001 Thẻ căn cước: 060******233 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 893 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 040******010 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 894 |
Họ tên:
Bùi Phước Nguyên
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 060******228 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 895 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 079******963 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 896 |
Họ tên:
Lê Trọng Bình
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 080******099 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 897 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 060******349 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 898 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 16/11/1999 Thẻ căn cước: 056******303 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 899 |
Họ tên:
Trần Đình Luân
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 052******325 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 900 |
Họ tên:
Trần Bạch Vương
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 051******008 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
