Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9081 |
Họ tên:
Quách Đình Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 030******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 9082 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 030******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9083 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thăng
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 030******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 9084 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Hải
Ngày sinh: 12/09/1974 Thẻ căn cước: 024******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 9085 |
Họ tên:
Nguyễn Tam Dương
Ngày sinh: 06/09/1988 Thẻ căn cước: 030******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9086 |
Họ tên:
Vũ Đình Công
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 030******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9087 |
Họ tên:
Dư Đức Trịnh
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 030******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 9088 |
Họ tên:
Vương Văn Lực
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 030******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9089 |
Họ tên:
Bùi Quang Huynh
Ngày sinh: 07/06/1971 Thẻ căn cước: 030******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9090 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 15/08/1989 Thẻ căn cước: 030******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9091 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 030******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9092 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Quảng
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 030******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 9093 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9094 |
Họ tên:
Vũ Anh Phức
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật Hay88app download điện thoại ngành Sư phạm kỹ thuật Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 9095 |
Họ tên:
Đỗ Văn Công
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9096 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đính
Ngày sinh: 05/07/1967 Thẻ căn cước: 030******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 9097 |
Họ tên:
Trương Đình Bình
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 030******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 9098 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 17/04/1974 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 9099 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 030******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện CN và Dân Dụng |
|
||||||||||||
| 9100 |
Họ tên:
Phạm Thị Lệ Giang
Ngày sinh: 08/06/1995 Thẻ căn cước: 030******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
