Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9261 |
Họ tên:
Lê Trí Trung
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 080******338 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 9262 |
Họ tên:
Phan Bảo Thạch
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 042******808 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 9263 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 034******802 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 9264 |
Họ tên:
Lê Minh Tuân
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 082******889 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 9265 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Luân
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 087******067 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 9266 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cảnh
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 052******480 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 9267 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Yến Trâm
Ngày sinh: 25/02/1999 Thẻ căn cước: 049******386 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 9268 |
Họ tên:
Lê An Vĩnh
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 054******204 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 9269 |
Họ tên:
Lê Hưng Thịnh
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 075******650 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 9270 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phát
Ngày sinh: 14/07/1995 Thẻ căn cước: 075******490 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 9271 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Anh Khoa
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 075******262 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 9272 |
Họ tên:
Trần Hữu Chí
Ngày sinh: 27/06/1977 Thẻ căn cước: 075******869 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 9273 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tùng
Ngày sinh: 21/10/1979 Thẻ căn cước: 044******769 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 9274 |
Họ tên:
Trần văn Đông
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 074******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 9275 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU HẬU
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 074******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9276 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khởi
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 074******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 9277 |
Họ tên:
Bùi Việt Hoàng
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 035******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 9278 |
Họ tên:
Lâm Hồ Anh Kiệt
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 080******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Hay88 gold link đăng nhập Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 9279 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thi
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 086******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng & Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 9280 |
Họ tên:
Châu Huỳnh Thi
Ngày sinh: 18/03/1991 Thẻ căn cước: 052******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
