Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9521 |
Họ tên:
Vương Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 010******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 9522 |
Họ tên:
Phạm Bá Kiểm
Ngày sinh: 08/08/1975 Thẻ căn cước: 034******453 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 9523 |
Họ tên:
Thân Trọng Lực
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 030******333 Trình độ chuyên môn: KS XD DD &CN |
|
||||||||||||
| 9524 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Mạnh
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 010******621 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 9525 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 12/02/2000 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 9526 |
Họ tên:
Phan Văn Nghiêm
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 026******524 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 9527 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 23/06/1999 Thẻ căn cước: 025******654 Trình độ chuyên môn: KS thực hành công nghệ kỹ thuật CT XD |
|
||||||||||||
| 9528 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 30/05/1999 Thẻ căn cước: 035******466 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 9529 |
Họ tên:
Hảng Duy Quang
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 010******422 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 9530 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/08/1999 Thẻ căn cước: 019******555 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 9531 |
Họ tên:
Lê Quang Điều
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 034******154 Trình độ chuyên môn: KS Hayy88 trang game giải trí cầu đường sắt |
|
||||||||||||
| 9532 |
Họ tên:
Vũ Công Minh
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 010******895 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 9533 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 034******563 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật GT |
|
||||||||||||
| 9534 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 015******985 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 9535 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hải
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 068******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCTXD |
|
||||||||||||
| 9536 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 026******653 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 9537 |
Họ tên:
Vũ Công Đoàn
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 9538 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tài
Ngày sinh: 30/06/1995 Thẻ căn cước: 060******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9539 |
Họ tên:
Phạm Phước Nhân
Ngày sinh: 30/01/1990 Thẻ căn cước: 046******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 9540 |
Họ tên:
Trần Đình Trong
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 045******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
