Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9541 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 25/08/2000 Thẻ căn cước: 049******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9542 |
Họ tên:
Vũ Đình Nam
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 001******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 9543 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9544 |
Họ tên:
Dương Thái Bình
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 049******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 9545 |
Họ tên:
Trương Văn Minh
Ngày sinh: 10/12/1978 Thẻ căn cước: 049******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 9546 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Lĩnh
Ngày sinh: 28/04/1976 Thẻ căn cước: 001******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hay88 gold link đăng nhập Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 9547 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 048******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 9548 |
Họ tên:
Vũ Đức Duy
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 048******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chất lượng cao ngành Sản xuất tự động |
|
||||||||||||
| 9549 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 027******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông ngành CNTT - Kỹ thuật Viễn thông |
|
||||||||||||
| 9550 |
Họ tên:
Lê Đức Hưng
Ngày sinh: 09/01/1977 Thẻ căn cước: 022******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 9551 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 13/05/1978 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9552 |
Họ tên:
Vũ Thị Ninh
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 012******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9553 |
Họ tên:
Trịnh Hoài An
Ngày sinh: 05/11/1993 Thẻ căn cước: 011******146 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Trung cấp Điện dân dụng |
|
||||||||||||
| 9554 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 026******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 9555 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Hải
Ngày sinh: 30/11/1978 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9556 |
Họ tên:
Phạm Quang Thụ
Ngày sinh: 08/08/1980 Thẻ căn cước: 026******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 031******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9558 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1998 Thẻ căn cước: 031******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Chuyên ngành Tự động hóa hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 9559 |
Họ tên:
Lê Việt Phương
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Điều khiển tự động) |
|
||||||||||||
| 9560 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 020******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình điện khí và Tự động hóa |
|
