Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 941 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Trần
Ngày sinh: 28/06/1978 Thẻ căn cước: 022******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 942 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thuận
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 060******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 943 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trâm
Ngày sinh: 20/04/2000 Thẻ căn cước: 070******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 944 |
Họ tên:
Đinh Thị Nhung
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 033******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 945 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Liên
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 080******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 946 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huân
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 049******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 947 |
Họ tên:
Trần Bảo Trúc
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 060******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 948 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 083******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 949 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hiền
Ngày sinh: 12/08/1981 Thẻ căn cước: 060******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 950 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 052******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 951 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Bảo
Ngày sinh: 15/04/1999 Thẻ căn cước: 079******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 952 |
Họ tên:
Lê Anh Duy
Ngày sinh: 10/11/1998 Thẻ căn cước: 056******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 953 |
Họ tên:
Đoàn Thị Lá
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 027******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 954 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 13/07/1989 Thẻ căn cước: 083******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 955 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bằng
Ngày sinh: 09/06/1992 Thẻ căn cước: 087******622 Trình độ chuyên môn: TN Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 956 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 30/11/1995 Thẻ căn cước: 080******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 957 |
Họ tên:
Phan Huy Dũng
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 040******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 958 |
Họ tên:
Lê Thị Lệ Thúy
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 054******491 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 959 |
Họ tên:
Lê Hoàng Kiên
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 091******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 960 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hải
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 052******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
