Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 9861 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 038******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9862 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiến
Ngày sinh: 26/04/1979 Thẻ căn cước: 040******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí, ngành Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 9863 |
Họ tên:
Doãn Tiến Đạt
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 025******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9864 |
Họ tên:
Vũ Phúc Bảo Long
Ngày sinh: 13/08/1996 Thẻ căn cước: 030******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9865 |
Họ tên:
Mai Trọng Văn
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 038******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 9866 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 18/06/1982 Thẻ căn cước: 001******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 9867 |
Họ tên:
Hồ Chí Việt
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 040******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 9868 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 9869 |
Họ tên:
Nguyễn Tiền Tiến
Ngày sinh: 21/06/1960 Thẻ căn cước: 001******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 031******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 9871 |
Họ tên:
Hứa Văn Thắng
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 008******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 9872 |
Họ tên:
Vũ Trung Đức
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 036******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 9873 |
Họ tên:
Phạm Hồng Sơn
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 037******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 9874 |
Họ tên:
Trịnh Sỹ Chất
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 9875 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Trung
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 9876 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 001******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu hầm |
|
||||||||||||
| 9877 |
Họ tên:
Hoàng Văn Lượng
Ngày sinh: 21/02/1996 Thẻ căn cước: 027******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9878 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 15/12/1997 Thẻ căn cước: 037******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 9879 |
Họ tên:
Trần Quốc Dũng
Ngày sinh: 10/02/1997 Thẻ căn cước: 030******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 9880 |
Họ tên:
Vũ Văn Việt
Ngày sinh: 22/08/1988 Thẻ căn cước: 034******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cảng - đường thủy |
|
