Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1001 |
Họ tên:
Võ Quốc Kế
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 042******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điển tử |
|
||||||||||||
| 1002 |
Họ tên:
Hồ Xuân Huy
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 072******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 1003 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hưng
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 072******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí; Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1004 |
Họ tên:
Lê Tấn Hùng
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 072******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1005 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 27/04/1986 Thẻ căn cước: 072******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 1006 |
Họ tên:
Trương Văn Hiền
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 072******418 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1007 |
Họ tên:
Hồ Thị Như Hảo
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 072******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 1008 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 17/08/1987 Thẻ căn cước: 072******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 1009 |
Họ tên:
Đoàn Anh Đức
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 072******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1010 |
Họ tên:
Ngô Thái Cường
Ngày sinh: 25/05/1983 Thẻ căn cước: 072******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1011 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn An
Ngày sinh: 29/06/1982 Thẻ căn cước: 072******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 1012 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 15/05/1998 Thẻ căn cước: 017******978 Trình độ chuyên môn: kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 1013 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 020******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1014 |
Họ tên:
Kim Bong Shin
Ngày sinh: 23/08/1957 Hộ chiếu: M91***986 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1015 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/09/1998 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1016 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyên
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 033******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1017 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Linh
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 042******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1018 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trung
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 001******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1019 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chương
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1020 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
