Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10361 |
Họ tên:
Trần Hồng Thái
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 035******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10362 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài
Ngày sinh: 20/04/1995 Thẻ căn cước: 040******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10363 |
Họ tên:
Đỗ Minh Khoa
Ngày sinh: 13/02/1990 Hộ chiếu: C66**884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10364 |
Họ tên:
Lê Đức Hiệp
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng trắc địa |
|
||||||||||||
| 10365 |
Họ tên:
Phạm Thủy Quyên
Ngày sinh: 03/07/1996 Thẻ căn cước: 040******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10366 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Sáng
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 042******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10367 |
Họ tên:
Phạm Việt Hùng
Ngày sinh: 20/10/1972 Thẻ căn cước: 026******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10368 |
Họ tên:
Vũ Hải Đức
Ngày sinh: 02/11/1999 Thẻ căn cước: 034******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10369 |
Họ tên:
Lê Xuân Biên
Ngày sinh: 25/08/1994 Thẻ căn cước: 030******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10370 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 040******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10371 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàng
Ngày sinh: 09/12/1997 Thẻ căn cước: 015******368 Trình độ chuyên môn: KS Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10372 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Nam
Ngày sinh: 18/04/1999 Thẻ căn cước: 015******130 Trình độ chuyên môn: KS Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10373 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đức
Ngày sinh: 13/02/1999 Thẻ căn cước: 015******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10374 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/04/1965 Thẻ căn cước: 036******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10375 |
Họ tên:
Trần Hải Hưng
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 014******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10376 |
Họ tên:
Hoàng Tân Lính
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 014******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10377 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 027******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10378 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 034******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10379 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 014******086 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 10380 |
Họ tên:
Hà Đức Bình
Ngày sinh: 15/08/1967 Thẻ căn cước: 014******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
