Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1041 |
Họ tên:
Lê Quang May
Ngày sinh: 12/12/1987 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1042 |
Họ tên:
Lê Dụng Vịnh
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 001******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1043 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 14/02/1990 Thẻ căn cước: 036******114 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1044 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Giang
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1045 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đức
Ngày sinh: 19/08/1981 Thẻ căn cước: 033******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1046 |
Họ tên:
Đặng Lai Quân
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 036******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 1047 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 031******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1048 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Đông
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 030******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1049 |
Họ tên:
Trần Văn Triệu
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 038******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí( Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại) |
|
||||||||||||
| 1050 |
Họ tên:
Phan Lâm Tú
Ngày sinh: 12/04/1998 Thẻ căn cước: 049******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1051 |
Họ tên:
Vương Văn Phong
Ngày sinh: 05/04/1999 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1052 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khải
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 030******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1053 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quang
Ngày sinh: 01/12/1988 Thẻ căn cước: 038******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1054 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 038******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1055 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Báu
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 035******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1056 |
Họ tên:
Lê Thanh Hội
Ngày sinh: 21/10/1978 Thẻ căn cước: 040******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông - chuyên ngành kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 1057 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phát
Ngày sinh: 21/09/2000 Thẻ căn cước: 030******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 1058 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/12/1971 Thẻ căn cước: 030******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1059 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 040******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 1060 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình ngầm đô thị |
|
