Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1041 |
Họ tên:
Trần Tiến Tùng
Ngày sinh: 08/05/1972 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1042 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tường
Ngày sinh: 15/03/1998 Thẻ căn cước: 068******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1043 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lực
Ngày sinh: 28/08/1972 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 1044 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bảo
Ngày sinh: 15/05/1996 Thẻ căn cước: 068******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1045 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 051******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1046 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Lâm
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 082******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1047 |
Họ tên:
Lê Tùng Anh
Ngày sinh: 06/01/1994 Thẻ căn cước: 033******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 1048 |
Họ tên:
Từ Khánh Duy
Ngày sinh: 15/02/2000 Thẻ căn cước: 095******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 1049 |
Họ tên:
Liêu Phước Thống
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 096******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1050 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 26/03/1990 Thẻ căn cước: 038******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1051 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chương
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 038******698 Trình độ chuyên môn: Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 1052 |
Họ tên:
Trần Thị Nhung
Ngày sinh: 24/08/1996 Thẻ căn cước: 038******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 1053 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 29/11/1979 Thẻ căn cước: 001******247 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Ngành Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1054 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 025******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1055 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 022******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Khí hóa XN Mỏ - ĐK |
|
||||||||||||
| 1056 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 31/01/1985 Thẻ căn cước: 066******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1057 |
Họ tên:
NGUYỄN TỬ TRUNG
Ngày sinh: 02/11/1998 Thẻ căn cước: 037******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1058 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN VŨ
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 034******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1059 |
Họ tên:
ĐẶNG THỊ THƠM
Ngày sinh: 29/10/1989 Thẻ căn cước: 034******922 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1060 |
Họ tên:
VŨ ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
