Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10641 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Trường
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 093******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10642 |
Họ tên:
Võ Thị Bích Phượng
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 092******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 10643 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Sang
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 093******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 10644 |
Họ tên:
Thái Dương
Ngày sinh: 14/03/1991 Thẻ căn cước: 092******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10645 |
Họ tên:
Lưu Phúc Huỳnh
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 087******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 10646 |
Họ tên:
Thái Quốc Việt
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 092******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10647 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Minh Quan
Ngày sinh: 07/02/1996 Thẻ căn cước: 092******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 10648 |
Họ tên:
Đàm Đức Thiện
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 092******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 10649 |
Họ tên:
Chu Đức Thanh
Ngày sinh: 17/12/1993 Thẻ căn cước: 036******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10650 |
Họ tên:
Vũ Huy Tâm
Ngày sinh: 08/10/1991 Thẻ căn cước: 001******580 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10651 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khánh
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10652 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 14/02/1982 Thẻ căn cước: 036******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10653 |
Họ tên:
Phạm Thị Quỳnh Trang
Ngày sinh: 11/08/1993 Thẻ căn cước: 034******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10654 |
Họ tên:
Phạm Quốc Mạnh
Ngày sinh: 20/01/1971 Thẻ căn cước: 001******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 10655 |
Họ tên:
Trương Công Hưng
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10656 |
Họ tên:
Thái Doãn Hòa
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh ngành Kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 10657 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Trang
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10658 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 036******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10659 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 035******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 10660 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 033******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
