Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10761 |
Họ tên:
Phạm Tấn Dũng
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 051******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10762 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 042******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10763 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Ánh Phượng
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 079******644 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch đô thị); Thạc sĩ quy hoạch |
|
||||||||||||
| 10764 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 24/02/1980 Thẻ căn cước: 037******381 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10765 |
Họ tên:
Phan Quang Nghĩa
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 040******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Hay88 gold link đăng nhập công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 10766 |
Họ tên:
Đặng Đình Trung
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 066******271 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10767 |
Họ tên:
Lê Điệp
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 060******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 10768 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 056******984 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10769 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 056******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10770 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoạt
Ngày sinh: 03/08/1984 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10771 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Quân
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 040******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 10772 |
Họ tên:
Trần Nhựt Thái
Ngày sinh: 22/03/1987 Thẻ căn cước: 087******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10773 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ban
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 052******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 10774 |
Họ tên:
Phạm Văn Đông
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 046******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10775 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 10776 |
Họ tên:
Trương Minh Quỳnh
Ngày sinh: 20/04/1990 Thẻ căn cước: 052******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 10777 |
Họ tên:
Phạm Đức Tài
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 092******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 10778 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 079******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 10779 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 072******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 10780 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Bảo
Ngày sinh: 09/12/1995 Thẻ căn cước: 051******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
