Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1061 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/02/1985 Thẻ căn cước: 024******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1062 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1063 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Duy
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 031******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1064 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Ngọc
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 031******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí chuyên ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1065 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quý
Ngày sinh: 13/01/1998 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1066 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 004******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1067 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Võ
Ngày sinh: 15/09/1978 Thẻ căn cước: 035******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành điện tự động Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1068 |
Họ tên:
Ngô Xuân Lập
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 027******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp Hay88app download điện thoại ngành điện |
|
||||||||||||
| 1069 |
Họ tên:
Ngô Văn Hướng
Ngày sinh: 17/04/1999 Thẻ căn cước: 031******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật chuyên ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1070 |
Họ tên:
Lý Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/04/1981 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1071 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Quang
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 008******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1072 |
Họ tên:
Đỗ Văn Khánh
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1073 |
Họ tên:
Đào Huy Hùng
Ngày sinh: 25/10/1996 Thẻ căn cước: 036******684 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1074 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuyến
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 026******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1075 |
Họ tên:
VÕ ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 03/07/1985 Hộ chiếu: 600*****424 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN và DD |
|
||||||||||||
| 1076 |
Họ tên:
NGUYỄN TRƯỜNG ANH
Ngày sinh: 13/03/1994 Hộ chiếu: 440*****390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1077 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH ẤN
Ngày sinh: 02/03/1990 Hộ chiếu: 510*****608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1078 |
Họ tên:
NGÔ TRÍ DŨNG
Ngày sinh: 03/01/1993 Hộ chiếu: 660*****197 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1079 |
Họ tên:
ĐÀO MINH HIỂN
Ngày sinh: 01/06/1973 Hộ chiếu: 420*****409 Trình độ chuyên môn: KS điện |
|
||||||||||||
| 1080 |
Họ tên:
VĂN QUANG TÙNG
Ngày sinh: 09/07/1997 Hộ chiếu: 750*****952 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
