Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1061 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN CHÍNH
Ngày sinh: 30/06/1986 Thẻ căn cước: 024******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1062 |
Họ tên:
NGUYỄN GIA LƯ
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 034******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1063 |
Họ tên:
Mai Hoài Tân
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 086******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 1064 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 075******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1065 |
Họ tên:
Trần Trọng Trí
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: 072******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 1066 |
Họ tên:
Võ Quốc Dương
Ngày sinh: 26/11/1995 Thẻ căn cước: 084******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1067 |
Họ tên:
Lý Thái Thuần
Ngày sinh: 26/03/1996 Thẻ căn cước: 079******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1068 |
Họ tên:
Lưu Nguyễn An Bình
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 072******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 1069 |
Họ tên:
Trịnh Trung Hải
Ngày sinh: 22/01/2000 Thẻ căn cước: 038******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1070 |
Họ tên:
Dương Đức Hoàng
Ngày sinh: 14/12/1997 Thẻ căn cước: 001******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1071 |
Họ tên:
Vũ Đình Hùng
Ngày sinh: 26/02/1998 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1072 |
Họ tên:
Trần Văn Tướng
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 042******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1073 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Thuận
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 046******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 1074 |
Họ tên:
Võ Kỳ Phong
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 064******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1075 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đạt
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 052******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1076 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 23/03/2000 Thẻ căn cước: 040******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 1077 |
Họ tên:
Lê Văn Công
Ngày sinh: 11/05/1988 Thẻ căn cước: 040******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1078 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 040******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 1079 |
Họ tên:
Vũ Minh Tâm
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 040******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 06/03/1994 Thẻ căn cước: 040******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
