Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1121 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1122 |
Họ tên:
Mai Xuân Linh
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 1123 |
Họ tên:
Đặng Trần Tuyết Nhung
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 068******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1124 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lâm
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 038******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1125 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1126 |
Họ tên:
Trần Công Lăng
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 036******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1127 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Linh
Ngày sinh: 28/08/1997 Thẻ căn cước: 033******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1128 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 064******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1129 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 08/09/1981 Thẻ căn cước: 031******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xếp dỡ ngành cơ giới hóa xếp dỡ |
|
||||||||||||
| 1130 |
Họ tên:
Lê Đức Minh
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 038******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1131 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoa
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1132 |
Họ tên:
Diêm Công Việt
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 024******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 1133 |
Họ tên:
Vũ Thị Huệ
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 036******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1134 |
Họ tên:
Lê Đình Thọ
Ngày sinh: 24/05/1991 Thẻ căn cước: 039******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1135 |
Họ tên:
Trần Thị Thông
Ngày sinh: 10/09/2000 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1136 |
Họ tên:
Tô Gia Lộc
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1137 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/12/1973 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1138 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 29/11/1976 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 1139 |
Họ tên:
Phạm Xuân Toàn
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 035******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 1140 |
Họ tên:
Võ Văn Nam
Ngày sinh: 07/07/1998 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
