Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 11601 |
Họ tên:
Lại Anh Tiến
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 037******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 11602 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC TÀI
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 11603 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/02/1973 Thẻ căn cước: 025******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 11604 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 30/04/1971 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 11605 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tới
Ngày sinh: 19/11/1982 Thẻ căn cước: 033******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 11606 |
Họ tên:
Đỗ Đức Nam
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 037******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 11607 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 025******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 11608 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tính
Ngày sinh: 22/08/1975 Thẻ căn cước: 025******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 11609 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 10/05/1998 Thẻ căn cước: 025******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11610 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 26/07/1983 Thẻ căn cước: 025******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 11611 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hà
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 025******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 11612 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Hùng
Ngày sinh: 11/08/1980 Thẻ căn cước: 025******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí (Ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 11613 |
Họ tên:
Diệp Minh Cương
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 052******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 11614 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ HUY
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 087******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 11615 |
Họ tên:
LÝ ĐẠI LÂM
Ngày sinh: 01/06/1998 Thẻ căn cước: 002******195 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 11616 |
Họ tên:
Ngô Minh Thắng
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 027******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 11617 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chính
Ngày sinh: 24/07/1991 Thẻ căn cước: 027******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 11618 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 022******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 11619 |
Họ tên:
Vũ Đức Nam
Ngày sinh: 25/07/1975 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 11620 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hải
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 026******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD Công trình Giao thông |
|
