Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12101 |
Họ tên:
Đặng Hữu Chủ
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 036******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 12102 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 046******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Hay88 gold link đăng nhập cầu đường) |
|
||||||||||||
| 12103 |
Họ tên:
Võ Đức Phong
Ngày sinh: 08/04/1976 Thẻ căn cước: 042******602 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học – ngành Khí tượng thủy văn. Hải dương học |
|
||||||||||||
| 12104 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyến
Ngày sinh: 21/06/1997 Thẻ căn cước: 036******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 12105 |
Họ tên:
Nguyễn Trường An
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 12106 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 16/04/1985 Thẻ căn cước: 058******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 12107 |
Họ tên:
Lâm Hoàng Gia
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 095******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12108 |
Họ tên:
Phạm Lập
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 046******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 12109 |
Họ tên:
Phạm Văn Mới
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 080******270 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 12110 |
Họ tên:
Phan Trung Hậu
Ngày sinh: 02/06/1994 Thẻ căn cước: 060******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12111 |
Họ tên:
Phạm Quang Thiện
Ngày sinh: 27/05/1996 Thẻ căn cước: 036******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12112 |
Họ tên:
Đinh Viết Lân
Ngày sinh: 03/09/1997 Thẻ căn cước: 058******804 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng QLXD |
|
||||||||||||
| 12113 |
Họ tên:
Đổng Mẫu Doanh
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 058******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD |
|
||||||||||||
| 12114 |
Họ tên:
Tạ Hữu Phúc
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 031******054 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 09/10/1976 Thẻ căn cước: 052******993 Trình độ chuyên môn: KS Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 12116 |
Họ tên:
Trịnh Quang Phúc
Ngày sinh: 29/12/1994 Thẻ căn cước: 075******842 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KT trắc địa |
|
||||||||||||
| 12117 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trọng
Ngày sinh: 29/05/1998 Thẻ căn cước: 083******399 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 12118 |
Họ tên:
Lê Công Sắc
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 066******272 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 12119 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 02/12/1998 Thẻ căn cước: 083******836 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 12120 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Việt
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 051******128 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống trong CT |
|
