Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12301 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 044******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12302 |
Họ tên:
Lê Thị Huỳnh
Ngày sinh: 26/10/1977 Thẻ căn cước: 049******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 12303 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 031******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12304 |
Họ tên:
Phạm Cao Lương
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12305 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa XN Mỏ và ĐK |
|
||||||||||||
| 12306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 022******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12307 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 027******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12308 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tiến
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12309 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trâm
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 001******549 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12310 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 21/05/1981 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12311 |
Họ tên:
Trịnh Kim Nam
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 036******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 12312 |
Họ tên:
Lê Xuân Phúc
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 038******307 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quân sự ngành Chỉ huy kỹ thuật Công binh |
|
||||||||||||
| 12313 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu
Ngày sinh: 19/04/1996 Thẻ căn cước: 034******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12314 |
Họ tên:
Nguyễn Thục Huyền
Ngày sinh: 30/07/1998 Thẻ căn cước: 015******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12315 |
Họ tên:
Lê Hà Thúy An
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 080******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12316 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Thu Thảo
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 056******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 12317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 019******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12318 |
Họ tên:
MAI VĂN NGỌ
Ngày sinh: 26/07/1990 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12319 |
Họ tên:
BÙI THỊ THUÝ NGỌC
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12320 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THUỶ NGÂN
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 019******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
