Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12441 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ HỰU
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 002******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12442 |
Họ tên:
LÝ CHÍ KHOA
Ngày sinh: 02/08/1986 Thẻ căn cước: 002******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12443 |
Họ tên:
VŨ CAO QUÝ
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 002******361 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông. |
|
||||||||||||
| 12444 |
Họ tên:
LÊ VĂN NGUYÊN
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Hay88 gold link đăng nhập công trình giao thông đường bộ. |
|
||||||||||||
| 12445 |
Họ tên:
CHU HỒNG PHONG
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 002******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12446 |
Họ tên:
NGUYỄN TUẤN ANH
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 002******289 Trình độ chuyên môn: Quản lý công trình |
|
||||||||||||
| 12447 |
Họ tên:
VÕ TRÍ HOÀNG
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 042******254 Trình độ chuyên môn: Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 12448 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT DŨNG
Ngày sinh: 24/10/1996 Thẻ căn cước: 002******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12449 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN LỢI
Ngày sinh: 07/04/1956 Thẻ căn cước: 026******859 Trình độ chuyên môn: Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 12450 |
Họ tên:
Phan Thành Thạch
Ngày sinh: 08/08/1997 Thẻ căn cước: 051******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12451 |
Họ tên:
Trần Trọng Đức
Ngày sinh: 20/08/1996 Thẻ căn cước: 056******032 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12452 |
Họ tên:
Dương Minh Quang
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 056******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12453 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đà
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 034******888 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12454 |
Họ tên:
Khổng Đức Dũng
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 014******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12455 |
Họ tên:
Đinh Trung Thư
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 037******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 12456 |
Họ tên:
Trần Xuân Trung
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 030******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12457 |
Họ tên:
Lương Hòa Hải
Ngày sinh: 18/05/1989 Thẻ căn cước: 001******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 12458 |
Họ tên:
Phùng Khánh Trung
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 033******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 12459 |
Họ tên:
Ngô Minh Thắng
Ngày sinh: 04/09/1988 Thẻ căn cước: 033******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 12460 |
Họ tên:
Lê Bá Thạo
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 033******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
