Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12521 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 084******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 12522 |
Họ tên:
Tạ Trang Trí
Ngày sinh: 06/06/1984 Thẻ căn cước: 084******821 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12523 |
Họ tên:
Thạch Thái Nam
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 084******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 12524 |
Họ tên:
Kim Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 084******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 12525 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trân
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 084******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12526 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 030******325 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 12527 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 17/04/1992 Thẻ căn cước: 070******009 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 12528 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 14/06/1999 Thẻ căn cước: 052******368 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 12529 |
Họ tên:
Trần Quốc Tiển
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 072******296 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 12530 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Minh
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 056******055 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12531 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thiện
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 056******920 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 12532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 040******677 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12533 |
Họ tên:
Hồ Phi
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 056******110 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12534 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Long
Ngày sinh: 21/08/1996 Thẻ căn cước: 056******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12535 |
Họ tên:
Dương Ngọc Bảo
Ngày sinh: 07/01/1975 Thẻ căn cước: 049******038 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 12536 |
Họ tên:
Mai Thị Thanh Hòa
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 036******718 Trình độ chuyên môn: kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 12537 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Luyến
Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 054******181 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12538 |
Họ tên:
Thái Văn Thiện
Ngày sinh: 26/12/1993 Thẻ căn cước: 054******571 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 12539 |
Họ tên:
Phạm Bá Chánh
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 054******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 12540 |
Họ tên:
Phạm Minh Thạch
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 052******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
