Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12601 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hòa
Ngày sinh: 04/06/1968 Thẻ căn cước: 022******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 12602 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 034******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện từ |
|
||||||||||||
| 12603 |
Họ tên:
Nghiêm Đức Tiệp
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 001******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12604 |
Họ tên:
Trương Công Dũng
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 030******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng |
|
||||||||||||
| 12605 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH THAO
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 052******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12606 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG TÍNH
Ngày sinh: 04/10/1996 Thẻ căn cước: 096******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 12607 |
Họ tên:
Trương Trần Minh Vũ
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 082******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12608 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 10/08/1998 Thẻ căn cước: 064******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12609 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/03/1998 Thẻ căn cước: 045******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 12610 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Đình Hoàng
Ngày sinh: 31/01/1998 Thẻ căn cước: 079******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 12611 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Lân
Ngày sinh: 13/10/1997 Thẻ căn cước: 075******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12612 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/12/1995 Thẻ căn cước: 086******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - Truyền thông |
|
||||||||||||
| 12613 |
Họ tên:
Lê Văn Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 046******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12614 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Huy
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 079******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 12615 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 044******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12616 |
Họ tên:
Lê Thị Huỳnh
Ngày sinh: 26/10/1977 Thẻ căn cước: 049******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 12617 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 031******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 12618 |
Họ tên:
Phạm Cao Lương
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 038******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12619 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1983 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa XN Mỏ và ĐK |
|
||||||||||||
| 12620 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 022******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
