Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12761 |
Họ tên:
Trần Văn Lịch
Ngày sinh: 16/02/1989 Thẻ căn cước: 040******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12762 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 066******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 12763 |
Họ tên:
Đinh Đức Viên
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 049******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12764 |
Họ tên:
Lê Duy Linh
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 060******095 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12765 |
Họ tên:
Trần Hải Đăng
Ngày sinh: 05/09/1974 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 12766 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 044******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12767 |
Họ tên:
Ngô Thuận Thiện
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 060******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 12768 |
Họ tên:
Phạm Thành Vinh
Ngày sinh: 01/06/1971 Thẻ căn cước: 074******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 12769 |
Họ tên:
Dương Tuấn Việt
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 051******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12770 |
Họ tên:
Ngô Đức Hùng
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 066******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 12771 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phú
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 079******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 12772 |
Họ tên:
Phạm Xuân Cảnh
Ngày sinh: 28/11/1975 Thẻ căn cước: 075******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 12773 |
Họ tên:
Lê Thanh Long
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 049******028 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 12774 |
Họ tên:
Cao Nhân Đức
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 075******547 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
||||||||||||
| 12775 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Công Trí
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 080******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 12776 |
Họ tên:
Trần Tân Nhật
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 042******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện Hay88app download điện thoại) |
|
||||||||||||
| 12777 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 091******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12778 |
Họ tên:
Lê Quang Trường
Ngày sinh: 20/06/1982 Thẻ căn cước: 082******352 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 12779 |
Họ tên:
Đỗ Trí Thiện
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 082******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12780 |
Họ tên:
Đặng Minh Tú
Ngày sinh: 27/10/1990 Thẻ căn cước: 054******035 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cơ khí chế tạo máy |
|
