Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1301 |
Họ tên:
Trần Văn Tấn
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 038******221 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 1302 |
Họ tên:
Trần Thị Hiếu
Ngày sinh: 11/06/1992 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 1303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 008******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 23/06/1986 Thẻ căn cước: 040******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 001******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 1306 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 017******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 1307 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tuệ
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1308 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đại
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1309 |
Họ tên:
Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 042******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập công trình |
|
||||||||||||
| 1310 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 16/07/1985 Thẻ căn cước: 045******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 1311 |
Họ tên:
Nịnh Văn Lý
Ngày sinh: 10/09/1992 Thẻ căn cước: 024******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 05/07/1992 Thẻ căn cước: 038******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện tử |
|
||||||||||||
| 1313 |
Họ tên:
Lương Xuân Tuyên
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 008******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1314 |
Họ tên:
Lê Quang Hoà
Ngày sinh: 12/07/1978 Thẻ căn cước: 026******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1315 |
Họ tên:
Hoàng Minh Nam
Ngày sinh: 19/01/1987 Thẻ căn cước: 038******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1316 |
Họ tên:
Cao Xuân Thành
Ngày sinh: 04/11/1986 Thẻ căn cước: 040******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1317 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 11/12/1987 Thẻ căn cước: 031******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1318 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 20/03/1998 Thẻ căn cước: 040******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1319 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lê
Ngày sinh: 23/12/1985 Thẻ căn cước: 038******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1320 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huế
Ngày sinh: 10/05/1977 Thẻ căn cước: 046******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu Đường |
|
