Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14041 |
Họ tên:
LÊ ANH QUÂN
Ngày sinh: 17/09/1980 Thẻ căn cước: 089******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 14042 |
Họ tên:
Phan Ngọc Thanh Minh
Ngày sinh: 28/06/1977 Thẻ căn cước: 082******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14043 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thy
Ngày sinh: 02/03/1974 Thẻ căn cước: 082******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14044 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 09/07/1992 Thẻ căn cước: 082******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 14045 |
Họ tên:
Trần Nguyên Khoa
Ngày sinh: 29/08/1979 Thẻ căn cước: 082******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 14046 |
Họ tên:
Võ Lê Trường Giang
Ngày sinh: 03/06/1984 Thẻ căn cước: 082******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 14047 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 27/02/1990 Thẻ căn cước: 082******893 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14048 |
Họ tên:
Trần Hữu Thanh
Ngày sinh: 18/04/1979 Thẻ căn cước: 082******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 14049 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/12/1970 Thẻ căn cước: 037******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14050 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 29/04/1983 Thẻ căn cước: 082******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14051 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gương
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 082******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14052 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khán
Ngày sinh: 01/02/1978 Thẻ căn cước: 082******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14053 |
Họ tên:
Cao Tấn Đạt
Ngày sinh: 21/10/1969 Thẻ căn cước: 082******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 14054 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 29/03/1996 Thẻ căn cước: 082******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí (Hayy88 trang game giải trí DD&CN) |
|
||||||||||||
| 14055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tám
Ngày sinh: 15/12/1977 Thẻ căn cước: 082******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 14056 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 30/01/1977 Thẻ căn cước: 079******291 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 14057 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 28/02/1980 Thẻ căn cước: 038******930 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ ngành kỹ thuật cơ khí động lực - Thạc sĩ kỹ thuật cơ khí động lực – Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 14058 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Anh
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 048******348 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 14059 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Nam
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 060******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 14060 |
Họ tên:
Lê Gia Bảo
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 060******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
