Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1501 |
Họ tên:
Trần Văn Chín
Ngày sinh: 22/04/1989 Thẻ căn cước: 001******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1502 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 036******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1503 |
Họ tên:
Nguyễn An Khang
Ngày sinh: 04/10/1997 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí Chuyên ngành Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1504 |
Họ tên:
Lê Văn Bình
Ngày sinh: 11/02/1981 Thẻ căn cước: 026******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 1505 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thụy
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 031******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 1506 |
Họ tên:
Vũ Đình Hoạt
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 036******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 1507 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Kỳ
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 033******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1508 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 006******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 1509 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàn
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị Điện-Điện tử trong CN và CTVT ngành Kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 1510 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Điều khiển và tự động hóa chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 1511 |
Họ tên:
Trịnh Duy Nghiêm
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1512 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 22/03/1997 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 1513 |
Họ tên:
Hà Tiến Việt
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 1514 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 29/12/1973 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1515 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; |
|
||||||||||||
| 1517 |
Họ tên:
Vũ Văn Thọ
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1518 |
Họ tên:
Lại Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1519 |
Họ tên:
Đào Hải Nam
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 1520 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 040******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
