Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 141 |
Họ tên:
Đỗ Trí Thức
Ngày sinh: 18/10/1999 Thẻ căn cước: 051******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 142 |
Họ tên:
Đỗ Phú Cường
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 049******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (tự động hoá) |
|
||||||||||||
| 143 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi
Ngày sinh: 18/01/1996 Thẻ căn cước: 080******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 144 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Nam
Ngày sinh: 09/04/1998 Thẻ căn cước: 079******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí (Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại) |
|
||||||||||||
| 145 |
Họ tên:
Lê Nhật Tân
Ngày sinh: 13/07/1994 Thẻ căn cước: 080******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 146 |
Họ tên:
Hồ Chí Cường
Ngày sinh: 28/10/1998 Thẻ căn cước: 075******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 147 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vũ Mạnh
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 075******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 148 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khánh
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 015******772 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 149 |
Họ tên:
Lưu Văn Tránh
Ngày sinh: 21/03/1984 Thẻ căn cước: 034******205 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông, kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kinh tế tài nguyên thiên nhiên và môi trường, kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151 |
Họ tên:
Thái Ngọc Thắng
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đô thị và công trình; Kỹ sư Quản lý Hayy88 trang game giải trí đô thị |
|
||||||||||||
| 152 |
Họ tên:
Đỗ Thị Quyên
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 153 |
Họ tên:
Chu Đình Thư
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 015******958 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 154 |
Họ tên:
Trương Ngọc Chiến
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 035******316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155 |
Họ tên:
Hoàng A Quỳnh
Ngày sinh: 21/11/1999 Thẻ căn cước: 010******965 Trình độ chuyên môn: KS KTCS hạ tầng |
|
||||||||||||
| 156 |
Họ tên:
Trần Bá Điền
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 046******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện Tử |
|
||||||||||||
| 157 |
Họ tên:
Phạm Bùi Minh Long
Ngày sinh: 10/05/2000 Thẻ căn cước: 048******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 158 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hòa
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 049******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 159 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 160 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 051******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
