Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179401 |
Họ tên:
Hà Huy Lịch
Ngày sinh: 17/06/1981 CMND: 285***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 179402 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Vĩnh Tấn
Ngày sinh: 01/10/1971 CMND: 285***264 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện Hay88app download điện thoại & dân dụng. |
|
||||||||||||
| 179403 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 27/10/1989 CMND: 285***509 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, Điện tử. |
|
||||||||||||
| 179404 |
Họ tên:
Phạm Quang Đô
Ngày sinh: 10/02/1976 CMND: 285***090 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện Hay8844 link nhận khuyến mãi và Dân dụng. |
|
||||||||||||
| 179405 |
Họ tên:
Trần Thế Anh
Ngày sinh: 03/11/1981 CMND: 285***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 179406 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Thao
Ngày sinh: 28/02/1978 CMND: 285***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện. |
|
||||||||||||
| 179407 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thắng
Ngày sinh: 05/06/1985 CMND: 285***922 Trình độ chuyên môn: Trung cấp điện Hay88app download điện thoại & dân dụng. |
|
||||||||||||
| 179408 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nghị
Ngày sinh: 13/09/1982 CMND: 285***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Hay88app download điện thoại. |
|
||||||||||||
| 179409 |
Họ tên:
Lê Văn Đặng
Ngày sinh: 22/02/1976 CMND: 285***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện -Điện tử. |
|
||||||||||||
| 179410 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vũ
Ngày sinh: 12/04/1983 CMND: 285***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ điện. |
|
||||||||||||
| 179411 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tình
Ngày sinh: 27/07/1984 CMND: 172***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển. |
|
||||||||||||
| 179412 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Trường Thanh
Ngày sinh: 27/02/1988 CMND: 197***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, kỹ thuật điện. |
|
||||||||||||
| 179413 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 18/03/1987 CMND: 285***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 179414 |
Họ tên:
Hoàng Nam Thắng
Ngày sinh: 08/09/1975 CMND: 285***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 179415 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 22/07/1975 CMND: 285***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 179416 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 285***924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 179417 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Triệu
Ngày sinh: 01/04/1979 CMND: 285***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 179418 |
Họ tên:
Đào Lê Cướng
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 281***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật. |
|
||||||||||||
| 179419 |
Họ tên:
Huỳnh Công Lập
Ngày sinh: 18/09/1970 CMND: 022***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện. TN năm 1999 |
|
||||||||||||
| 179420 |
Họ tên:
Lê Khắc Chí
Ngày sinh: 30/12/1986 CMND: 250***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện. |
|
