Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 179901 |
Họ tên:
Trần Quốc Gia
Ngày sinh: 05/04/1979 CMND: 205***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTXD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 179902 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 20/04/1976 CMND: 201***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 179903 |
Họ tên:
Ngô Quang Vui
Ngày sinh: 04/11/1985 CMND: 205***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 179904 |
Họ tên:
Lê Lộc Vinh
Ngày sinh: 25/09/1983 CMND: 205***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng & Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 179905 |
Họ tên:
Trần Phi Lân
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 206***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 179906 |
Họ tên:
Phan Thanh Nguyện
Ngày sinh: 24/01/1983 CMND: 205***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập DD & CN |
|
||||||||||||
| 179907 |
Họ tên:
Trương Quang Vinh
Ngày sinh: 02/02/1979 CMND: 205***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập DD&CN |
|
||||||||||||
| 179908 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nguyên
Ngày sinh: 25/03/1974 CMND: 205***658 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Hay88 gold link đăng nhập công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 179909 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 27/03/1975 CMND: 201***820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 179910 |
Họ tên:
Phạm Tiến Đạt
Ngày sinh: 08/12/1984 CMND: 206***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 179911 |
Họ tên:
Phạm Văn Lẹ
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 205***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 179912 |
Họ tên:
Lê Mai Biền
Ngày sinh: 02/01/1972 CMND: 205***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179913 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 26/01/1977 CMND: 206***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179914 |
Họ tên:
Lê Phước Luận
Ngày sinh: 21/02/1976 CMND: 205***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179915 |
Họ tên:
Trần Phùng Khương
Ngày sinh: 21/11/1974 CMND: 205***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179916 |
Họ tên:
Lê Minh Lâm
Ngày sinh: 15/01/1974 CMND: 201***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179917 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 02/04/1982 CMND: 205***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179918 |
Họ tên:
Đinh Văn Nghiêm
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 205***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179919 |
Họ tên:
Lê Quang Đạt
Ngày sinh: 16/09/1988 CMND: 205***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 179920 |
Họ tên:
Võ Chí Cảnh
Ngày sinh: 28/06/1982 CMND: 205***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Điện kỹ thuật |
|
