Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 161 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Kỳ
Ngày sinh: 12/05/1985 Thẻ căn cước: 033******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 162 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền
Ngày sinh: 01/02/1975 Thẻ căn cước: 006******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 163 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàn
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trang thiết bị Điện-Điện tử trong CN và CTVT ngành Kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 164 |
Họ tên:
Lê Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 038******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Điều khiển và tự động hóa chuyên ngành Tự động hóa xí nghiệp Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 165 |
Họ tên:
Trịnh Duy Nghiêm
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 030******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 166 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 22/03/1997 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 167 |
Họ tên:
Hà Tiến Việt
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 168 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 29/12/1973 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 170 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; |
|
||||||||||||
| 171 |
Họ tên:
Vũ Văn Thọ
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 172 |
Họ tên:
Lại Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 173 |
Họ tên:
Đào Hải Nam
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 174 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 040******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 175 |
Họ tên:
Vũ Tất Thành
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 017******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 176 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 177 |
Họ tên:
Trần Huy Kiên
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 035******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 178 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 040******056 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 179 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 024******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 180 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 23/01/1999 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
