Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180001 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hùng
Ngày sinh: 06/07/1975 CMND: 220***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180002 |
Họ tên:
Trần Văn Thạnh
Ngày sinh: 10/03/1973 CMND: 220***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 180003 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 08/09/1979 CMND: 221***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180004 |
Họ tên:
Lê Xuân Khang
Ngày sinh: 20/02/1981 CMND: 221***165 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 180005 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 220***838 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180006 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: 220***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180007 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhuận
Ngày sinh: 09/07/1984 CMND: 221***612 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 180008 |
Họ tên:
Phạm Văn Kỷ
Ngày sinh: 05/08/1973 CMND: 220***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 180009 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Thái
Ngày sinh: 19/06/1981 CMND: 221***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 180010 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 220***136 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180011 |
Họ tên:
Châu Đình Quốc
Ngày sinh: 01/08/1975 CMND: 221***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180012 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 221***254 Trình độ chuyên môn: KSXD TL-TĐ |
|
||||||||||||
| 180013 |
Họ tên:
Lê Hùng
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 221***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 180014 |
Họ tên:
Dương Văn Bảng
Ngày sinh: 09/11/1973 CMND: 221***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 180015 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Thiện
Ngày sinh: 05/02/1978 CMND: 221***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 180016 |
Họ tên:
Trương Đức Huy
Ngày sinh: 08/02/1981 CMND: 221***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180017 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Định
Ngày sinh: 04/08/1978 CMND: 221***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180018 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 220***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 180019 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1974 CMND: 221***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 180020 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 221***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
