Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180801 |
Họ tên:
Phước Văn Vũ
Ngày sinh: 07/10/1977 CMND: 331***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 180802 |
Họ tên:
Hà Thanh Hậu
Ngày sinh: 15/07/1978 CMND: 331***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 180803 |
Họ tên:
Lê Đức Thành
Ngày sinh: 03/12/1985 CMND: 013***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 180804 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 21/11/1978 CMND: 013***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 180805 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 180806 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/08/1990 CMND: 012***658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180807 |
Họ tên:
Tạ Duy Lâm
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá chuyên ngành tự động hóa Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 180808 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 112***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 180809 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 012***862 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 180810 |
Họ tên:
Lương Minh Ngọc
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 013***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 180811 |
Họ tên:
Hoàng Hải Yến
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180812 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 012***653 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180813 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 012***682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 180814 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hoa
Ngày sinh: 14/10/1984 CMND: 031***599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 180815 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 001******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 180816 |
Họ tên:
Vũ Tuyết Mai
Ngày sinh: 06/10/1980 CMND: 011***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 180817 |
Họ tên:
Đào Hoài Nam
Ngày sinh: 01/10/1968 CMND: 011***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 180818 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 11/01/1979 CMND: 011***295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180819 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 04/12/1986 CMND: 013***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 180820 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Cường
Ngày sinh: 03/11/1980 CMND: 011***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
