Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 180821 |
Họ tên:
Lê Hồng Vân
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 180822 |
Họ tên:
Hà Ngọc Minh
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 013***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập – ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180823 |
Họ tên:
Trần Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 180824 |
Họ tên:
Lã Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 013***643 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 180825 |
Họ tên:
Trần Duy
Ngày sinh: 28/09/1969 CMND: 011***191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180826 |
Họ tên:
Phạm Thanh Khuê
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180827 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thúy
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 111***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 180828 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Hương
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 180829 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180830 |
Họ tên:
Thái Nhật Quang
Ngày sinh: 16/04/1975 CMND: 012***423 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 180831 |
Họ tên:
Vũ Thanh Mai
Ngày sinh: 19/11/1981 CMND: 111***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180832 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 180833 |
Họ tên:
Đinh Minh Phương
Ngày sinh: 03/05/1988 CMND: 013***643 Trình độ chuyên môn: ThS; Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 180834 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 30/12/1981 CMND: 012***871 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 180835 |
Họ tên:
Trần Minh Thái
Ngày sinh: 24/12/1980 CMND: 012***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô Thị chuyên ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180836 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 11/01/1975 CMND: 011***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 180837 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 180838 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/11/1979 CMND: 013***702 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 180839 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 180840 |
Họ tên:
Chu Minh Quang
Ngày sinh: 05/05/1980 CMND: 011***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng và môi trường đô thị |
|
