Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182541 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/11/1969 CMND: 022***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 182542 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhã
Ngày sinh: 27/06/1976 Thẻ căn cước: 083******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Điện khí hoá và Cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 182543 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Lưu
Ngày sinh: 11/07/1982 CMND: 271***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182544 |
Họ tên:
Đỗ Tất Phương
Ngày sinh: 18/12/1975 CMND: 024***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182545 |
Họ tên:
Phan Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 201***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 182546 |
Họ tên:
Vũ Phúc Thái
Ngày sinh: 11/09/1982 CMND: 271***092 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182547 |
Họ tên:
Phạm Văn Anh
Ngày sinh: 02/03/1968 CMND: 201***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 182548 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoạt
Ngày sinh: 20/07/1978 CMND: 024***560 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư Thủy lợi (Thủy nông - Cải tạo đất) Thạc sĩ Quy Hoạch và Quản lý Tài nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 182549 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hòa
Ngày sinh: '27/04/1975 Thẻ căn cước: 075******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Hay88 gold link đăng nhập nông thôn) Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 182550 |
Họ tên:
Hoàng Cao Tiến
Ngày sinh: 27/10/1978 CMND: 240***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 182551 |
Họ tên:
Quách Giang Nam
Ngày sinh: 26/08/1960 CMND: 025***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu - đường bộ - Hay88 gold link đăng nhập cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 182552 |
Họ tên:
Trần Thiện Tâm
Ngày sinh: 01/02/1976 CMND: 024***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 182553 |
Họ tên:
Hoàng Đức Dũng
Ngày sinh: 10/08/1977 Thẻ căn cước: 040******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 182554 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 26/12/1974 CMND: 201***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182555 |
Họ tên:
Lương Công Quyền
Ngày sinh: 12/11/1979 CMND: 151***247 Trình độ chuyên môn: KS đảm bảo ATĐT; KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 182556 |
Họ tên:
Đặng Anh Quang
Ngày sinh: 05/03/1990 CMND: 186***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Hay88 gold link đăng nhập cầu đường) |
|
||||||||||||
| 182557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 25/01/1970 Thẻ căn cước: 086******070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182558 |
Họ tên:
Lê Phước Thạnh
Ngày sinh: 06/01/1975 CMND: 024***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Hay88 gold link đăng nhập dân dụng Hay88app download điện thoại) |
|
||||||||||||
| 182559 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 044******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182560 |
Họ tên:
Trịnh Minh Hưng
Ngày sinh: 22/02/1990 CMND: 271***936 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
