Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184181 |
Họ tên:
Bùi Đức Long
Ngày sinh: 23/08/1976 CMND: 095***486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 184182 |
Họ tên:
Đào Văn Tám
Ngày sinh: 01/04/1973 CMND: 095***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường bộ |
|
||||||||||||
| 184183 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khương
Ngày sinh: 03/11/1979 CMND: 090***419 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184184 |
Họ tên:
Bùi Duy Cường
Ngày sinh: 22/06/1977 CMND: 111***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 184185 |
Họ tên:
Nông Tiến Huân
Ngày sinh: 26/02/1991 CMND: 091***326 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 184186 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 091***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 184187 |
Họ tên:
Nông Bình Giang
Ngày sinh: 15/09/1978 CMND: 090***108 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình/ Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 184188 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 01/09/1959 CMND: 090***659 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184189 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 25/10/1980 CMND: 090***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu đường |
|
||||||||||||
| 184190 |
Họ tên:
Trần Sơn Phấn
Ngày sinh: 17/04/1961 CMND: 090***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 184191 |
Họ tên:
Dương Thị Hòa
Ngày sinh: 30/11/1975 CMND: 090***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng, Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 184192 |
Họ tên:
Triệu Hữu Tuyến
Ngày sinh: 16/05/1979 CMND: 090***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 184193 |
Họ tên:
Ma Thịnh Tuân
Ngày sinh: 24/09/1980 CMND: 090***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 184194 |
Họ tên:
Lê Xuân Khoa
Ngày sinh: 28/01/1977 CMND: 090***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 184195 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình
Ngày sinh: 11/09/1972 CMND: 090***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184196 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hà
Ngày sinh: 14/06/1978 CMND: 090***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 184197 |
Họ tên:
Dương Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/09/1971 CMND: 090***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184198 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thơm
Ngày sinh: 25/03/1970 CMND: 090***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184199 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hùng
Ngày sinh: 13/06/1966 CMND: 090***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành Hệ thống và mạng lưới năng lượng điện |
|
||||||||||||
| 184200 |
Họ tên:
Dương Ngọc Tất
Ngày sinh: 30/09/1978 CMND: 090***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá cung cấp điện |
|
