Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184621 |
Họ tên:
Hồ Đắc Toàn
Ngày sinh: 19/07/1971 CMND: 024***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 184622 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Song Thương
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 031******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 184623 |
Họ tên:
Đặng Khánh Thành
Ngày sinh: 11/12/1983 CMND: 111***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 184624 |
Họ tên:
Tạ Văn Bạo
Ngày sinh: 24/09/1980 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 184625 |
Họ tên:
Nguyễn Cư An
Ngày sinh: 07/09/1970 CMND: 123***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 184626 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Bão
Ngày sinh: 08/11/1984 CMND: 211***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 184627 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/10/1978 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành tin học Hayy88 trang game giải trí cộng trình |
|
||||||||||||
| 184628 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1972 Thẻ căn cước: 038******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 184629 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Điệp
Ngày sinh: 10/06/1981 CMND: 011***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 184630 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Hoàng
Ngày sinh: 25/09/1975 CMND: 111***535 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 184631 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 171***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 184632 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thành
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 111***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184633 |
Họ tên:
Trần Đức Nghĩa
Ngày sinh: 29/12/1963 CMND: 025***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 184634 |
Họ tên:
Lê Xuân Tú
Ngày sinh: 20/02/1983 CMND: 090***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184635 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 21/07/1984 CMND: 121***979 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184636 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Sơn
Ngày sinh: 09/10/1985 CMND: 111***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 184637 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 035******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184638 |
Họ tên:
Trần Đình Nhu
Ngày sinh: 29/08/1972 CMND: 017***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 184639 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trường
Ngày sinh: 25/07/1985 CMND: 110***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 184640 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 18/01/1983 CMND: 351***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
